cứu hoả
Định nghĩa
Động từ:
- Chữa cháy, dập lửa: "cứu hoả" chỉ hành động chống lại và dập tắt đám cháy để bảo vệ tính mạng, tài sản và môi trường.
- Hỗ trợ trong tình huống hoả hoạn: "cứu hoả" cũng được dùng để chỉ các hoạt động cứu người, cứu tài sản khỏi đám cháy.
Danh từ (thường dùng trong tổ hợp):
- Công tác chữa cháy: "cứu hoả" dùng để chỉ lĩnh vực hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc phòng ngừa và dập tắt hoả hoạn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đội cứu hoả đã kịp thời có mặt để cứu hoả. (Đội chữa cháy đã đến kịp lúc để dập lửa.)
- Anh ấy tham gia khoá huấn luyện về kỹ năng cứu hoả. (Anh ấy học cách chữa cháy trong khoá đào tạo.)
Danh từ:
- Cứu hoả là một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng cao cả. (Công tác chữa cháy là việc nguy hiểm nhưng đáng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lực lượng cứu hoả": nhóm người chuyên nghiệp làm nhiệm vụ chữa cháy.
- Lực lượng cứu hoả luôn sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống. (Nhóm chữa cháy luôn trong tư thế sẵn sàng.)
"xe cứu hoả": phương tiện chuyên dụng để chở nước, thiết bị và nhân viên đến đám cháy.
- Xe cứu hoả lao đi với tiếng còi rú vang. (Chiếc xe chữa cháy chạy nhanh với còi báo động.)
Biến thể và từ gần giống
Chữa cháy (động từ): dập tắt lửa — từ thông dụng hơn "cứu hoả" trong giao tiếp hàng ngày.
- Mọi người cùng nhau chữa cháy. (Mọi người cùng dập lửa.)
Phòng cháy (động từ): ngăn ngừa hoả hoạn — liên quan đến biện pháp phòng tránh cháy.
- Cần thực hiện tốt công tác phòng cháy. (Cần làm tốt việc ngăn ngừa cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Dập lửa: hành động làm tắt ngọn lửa.
- Chữa cháy: từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "cứu hoả".
Thành ngữ liên quan
- Cứu hoả như cứu người: chữa cháy cấp bách như cứu người khỏi nguy hiểm.
- Họ lao vào đám cháy, cứu hoả như cứu người. (Họ xông vào đám cháy, dập lửa khẩn trương như cứu người.)