cứu hoả

cứu hoả

Đội cứu hoả đang dập tắt đám cháy trong một tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chữa cháy, dập lửa: "cứu hoả" chỉ hành động chống lại dập tắt đám cháy để bảo vệ tính mạng, tài sản môi trường.
    • Hỗ trợ trong tình huống hoả hoạn: "cứu hoả" cũng được dùng để chỉ các hoạt động cứu người, cứu tài sản khỏi đám cháy.
  2. Danh từ (thường dùng trong tổ hợp):

    • Công tác chữa cháy: "cứu hoả" dùng để chỉ lĩnh vực hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc phòng ngừa dập tắt hoả hoạn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đội cứu hoả đã kịp thời mặt để cứu hoả. (Đội chữa cháy đã đến kịp lúc để dập lửa.)
    • Anh ấy tham gia khoá huấn luyện về kỹ năng cứu hoả. (Anh ấy học cách chữa cháy trong khoá đào tạo.)
  • Danh từ:

    • Cứu hoả một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng cao cả. (Công tác chữa cháy việc nguy hiểm nhưng đáng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lực lượng cứu hoả": nhóm người chuyên nghiệp làm nhiệm vụ chữa cháy.

    • Lực lượng cứu hoả luôn sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống. (Nhóm chữa cháy luôn trong tư thế sẵn sàng.)
  • "xe cứu hoả": phương tiện chuyên dụng để chở nước, thiết bị nhân viên đến đám cháy.

    • Xe cứu hoả lao đi với tiếng còi vang. (Chiếc xe chữa cháy chạy nhanh với còi báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữa cháy (động từ): dập tắt lửa — từ thông dụng hơn "cứu hoả" trong giao tiếp hàng ngày.

    • Mọi người cùng nhau chữa cháy. (Mọi người cùng dập lửa.)
  • Phòng cháy (động từ): ngăn ngừa hoả hoạnliên quan đến biện pháp phòng tránh cháy.

    • Cần thực hiện tốt công tác phòng cháy. (Cần làm tốt việc ngăn ngừa cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dập lửa: hành động làm tắt ngọn lửa.
  • Chữa cháy: từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "cứu hoả".
Thành ngữ liên quan
  • Cứu hoả như cứu người: chữa cháy cấp bách như cứu người khỏi nguy hiểm.
    • Họ lao vào đám cháy, cứu hoả như cứu người. (Họ xông vào đám cháy, dập lửa khẩn trương như cứu người.)